to jail

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bỏ tù, giam giữ
🎯
Đừng chỉ tra "to jail" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to put someone in a designated facility either as punishment or while waiting for legal proceedings
✏️
Câu ví dụ
Right now , the legal system is jailing individuals for offenses against public safety .
Hiện tại, hệ thống pháp luật đang giam giữ các cá nhân vì tội phạm chống lại an toàn công cộng.
✅
Luyện tập

"to jail" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to the Legal System