to recuse

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
từ chối, rút lui
🎯
Đừng chỉ tra "to recuse" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to formally object or challenge a judge's participation in a case, often due to concerns about their impartiality or potential conflicts of interest
✏️
Câu ví dụ
Attorneys may strategically recuse judges to ensure a fair trial and maintain public trust .
Luật sư có thể chiến lược từ chối thẩm phán để đảm bảo một phiên tòa công bằng và duy trì niềm tin của công chúng.
✅
Luyện tập

"to recuse" nghĩa là gì?