to recuse
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
từ chối, rút lui
Đừng chỉ tra "to recuse" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to formally object or challenge a judge's participation in a case, often due to concerns about their impartiality or potential conflicts of interest
Câu ví dụ
Attorneys may strategically recuse judges to ensure a fair trial and maintain public trust .
Luật sư có thể chiến lược từ chối thẩm phán để đảm bảo một phiên tòa công bằng và duy trì niềm tin của công chúng.
Luyện tập
"to recuse" nghĩa là gì?