to repeal

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bãi bỏ, hủy bỏ
🎯
Đừng chỉ tra "to repeal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to officially cancel a law, regulation, or policy, making it no longer valid or in effect
✏️
Câu ví dụ
Right now , activists are repealing laws that disproportionately affect minority populations .
Hiện tại, các nhà hoạt động đang bãi bỏ các luật ảnh hưởng không cân đối đến các nhóm dân số thiểu số.
✅
Luyện tập

"to repeal" nghĩa là gì?