to repeal
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bãi bỏ, hủy bỏ
Đừng chỉ tra "to repeal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to officially cancel a law, regulation, or policy, making it no longer valid or in effect
Câu ví dụ
Right now , activists are repealing laws that disproportionately affect minority populations .
Hiện tại, các nhà hoạt động đang bãi bỏ các luật ảnh hưởng không cân đối đến các nhóm dân số thiểu số.
Luyện tập
"to repeal" nghĩa là gì?