to isolate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cô lập, tách biệt
🎯
Đừng chỉ tra "to isolate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to separate someone or something from others
✏️
Câu ví dụ
During the outbreak , individuals with symptoms were isolated to prevent the spread of the virus .
Trong đợt bùng phát, các cá nhân có triệu chứng đã được cách ly để ngăn chặn sự lây lan của vi-rút.
✅
Luyện tập

"to isolate" nghĩa là gì?