to isolate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cô lập, tách biệt
Đừng chỉ tra "to isolate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to separate someone or something from others
Câu ví dụ
During the outbreak , individuals with symptoms were isolated to prevent the spread of the virus .
Trong đợt bùng phát, các cá nhân có triệu chứng đã được cách ly để ngăn chặn sự lây lan của vi-rút.
Luyện tập
"to isolate" nghĩa là gì?