to break off
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bẻ gãy, tách ra
Đừng chỉ tra "to break off" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to use force to separate one thing from another
Câu ví dụ
Break the twig off gently to avoid damage.
Bẻ cành cây nhẹ nhàng để tránh hư hại.
Luyện tập
"to break off" nghĩa là gì?