to break off

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bẻ gãy, tách ra
🎯
Đừng chỉ tra "to break off" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to use force to separate one thing from another
✏️
Câu ví dụ
Break the twig off gently to avoid damage.
Bẻ cành cây nhẹ nhàng để tránh hư hại.
✅
Luyện tập

"to break off" nghĩa là gì?