to incorporate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kết hợp, tích hợp
Đừng chỉ tra "to incorporate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to include something as part of a larger whole or system
Câu ví dụ
The presentation incorporated multimedia elements to make it more engaging .
Bài thuyết trình kết hợp các yếu tố đa phương tiện để làm cho nó hấp dẫn hơn.
Luyện tập
"to incorporate" nghĩa là gì?