to incorporate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kết hợp, tích hợp
🎯
Đừng chỉ tra "to incorporate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to include something as part of a larger whole or system
✏️
Câu ví dụ
The presentation incorporated multimedia elements to make it more engaging .
Bài thuyết trình kết hợp các yếu tố đa phương tiện để làm cho nó hấp dẫn hơn.
✅
Luyện tập

"to incorporate" nghĩa là gì?