to shut out
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
loại trừ, gạt ra ngoài
Đừng chỉ tra "to shut out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to purposely keep someone from taking part in an activity
Câu ví dụ
The new policy shut out anyone under 18 from the event .
Chính sách mới đã loại bỏ bất kỳ ai dưới 18 tuổi khỏi sự kiện.
Luyện tập
"to shut out" nghĩa là gì?