to include

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bao gồm, gồm có
🎯
Đừng chỉ tra "to include" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to have something as a part of the whole
✏️
Câu ví dụ
The meeting agenda will include updates on current projects and discussions about future plans .
Chương trình nghị sự cuộc họp sẽ bao gồm các cập nhật về các dự án hiện tại và thảo luận về kế hoạch tương lai.
✅
Luyện tập

"to include" nghĩa là gì?