to include
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bao gồm, gồm có
Đừng chỉ tra "to include" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to have something as a part of the whole
Câu ví dụ
The meeting agenda will include updates on current projects and discussions about future plans .
Chương trình nghị sự cuộc họp sẽ bao gồm các cập nhật về các dự án hiện tại và thảo luận về kế hoạch tương lai.
Luyện tập
"to include" nghĩa là gì?