to consist of
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bao gồm, gồm có
Đừng chỉ tra "to consist of" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be formed from particular parts or things
Câu ví dụ
The success of the recipe largely consists of the unique combination of spices used .
Thành công của công thức phần lớn bao gồm sự kết hợp độc đáo của các loại gia vị được sử dụng.
Luyện tập
"to consist of" nghĩa là gì?