to consist of

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bao gồm, gồm có
🎯
Đừng chỉ tra "to consist of" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to be formed from particular parts or things
✏️
Câu ví dụ
The success of the recipe largely consists of the unique combination of spices used .
Thành công của công thức phần lớn bao gồm sự kết hợp độc đáo của các loại gia vị được sử dụng.
✅
Luyện tập

"to consist of" nghĩa là gì?