to carry on

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiếp tục, duy trì
🎯
Đừng chỉ tra "to carry on" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to keep something ongoing or unchanged over a period of time
✏️
Câu ví dụ
He carried the tradition on for generations.
Anh ấy đã duy trì truyền thống qua nhiều thế hệ.
✅
Luyện tập

"to carry on" nghĩa là gì?