to carry on
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tiếp tục, duy trì
Đừng chỉ tra "to carry on" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to keep something ongoing or unchanged over a period of time
Câu ví dụ
He carried the tradition on for generations.
Anh ấy đã duy trì truyền thống qua nhiều thế hệ.
Luyện tập
"to carry on" nghĩa là gì?