to cover up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
che đậy, giấu giếm
Đừng chỉ tra "to cover up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to prevent something from being discovered or revealed
Câu ví dụ
The detective suspected an attempt to cover up the crime when certain key details did n't add up in the investigation .
Thám tử nghi ngờ có một nỗ lực che đậy tội ác khi một số chi tiết quan trọng không khớp trong cuộc điều tra.
Luyện tập
"to cover up" nghĩa là gì?