to diddle
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lừa đảo, bịp bợm
Đừng chỉ tra "to diddle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to deceive someone through dishonesty, often resulting in the loss of something valuable
Câu ví dụ
The online scammer diddled victims by selling them fake products through fraudulent websites .
Kẻ lừa đảo trực tuyến đã lừa nạn nhân bằng cách bán cho họ các sản phẩm giả thông qua các trang web gian lận.
Luyện tập
"to diddle" nghĩa là gì?