to bilk
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lừa đảo, bịp bợm
Đừng chỉ tra "to bilk" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to unfairly take money or what someone deserves from them through dishonest methods
Câu ví dụ
The con artist managed to bilk several clients out of their money .
Kẻ lừa đảo đã thành công lừa nhiều khách hàng mất tiền.
Luyện tập
"to bilk" nghĩa là gì?