to misguide
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
dẫn sai đường, làm lạc hướng
Đừng chỉ tra "to misguide" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to provide incorrect directions to someone, leading them in the wrong direction or causing them to become lost
Câu ví dụ
The outdated map misguided hikers, leading them to take the wrong trail in the forest.
Bản đồ lỗi thời đã làm lạc hướng những người đi bộ đường dài, khiến họ đi nhầm đường trong rừng.
Luyện tập
"to misguide" nghĩa là gì?