to bluff

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lừa gạt, đánh lừa
🎯
Đừng chỉ tra "to bluff" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to trick opponents in games like poker by acting confidently with a weak hand, making them think one has a strong hand
✏️
Câu ví dụ
His confident expression was meant to bluff the others , but he held only low cards .
Biểu hiện tự tin của anh ta nhằm lừa gạt những người khác, nhưng anh ta chỉ có những lá bài thấp.
✅
Luyện tập

"to bluff" nghĩa là gì?