to obligate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bắt buộc, ép buộc
🎯
Đừng chỉ tra "to obligate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make someone do something, typically through legal, moral, or social means
✏️
Câu ví dụ
The terms of the loan obligate the borrower to make monthly repayments with a fixed interest rate.
Các điều khoản của khoản vay bắt buộc người vay phải thực hiện các khoản thanh toán hàng tháng với lãi suất cố định.
✅
Luyện tập

"to obligate" nghĩa là gì?