to comprise

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bao gồm, gồm có
🎯
Đừng chỉ tra "to comprise" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to be made up of various components or parts within a whole
✏️
Câu ví dụ
The project comprised multiple phases , each with specific objectives .
Dự án bao gồm nhiều giai đoạn, mỗi giai đoạn có những mục tiêu cụ thể.
✅
Luyện tập

"to comprise" nghĩa là gì?