to comprise
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bao gồm, gồm có
Đừng chỉ tra "to comprise" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be made up of various components or parts within a whole
Câu ví dụ
The project comprised multiple phases , each with specific objectives .
Dự án bao gồm nhiều giai đoạn, mỗi giai đoạn có những mục tiêu cụ thể.
Luyện tập
"to comprise" nghĩa là gì?