to caress
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
vuốt ve, chạm nhẹ nhàng
Đừng chỉ tra "to caress" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to touch in a gentle and loving way
Câu ví dụ
The elderly couple held hands and softly caressed each other 's fingers .
Cặp vợ chồng già nắm tay nhau và nhẹ nhàng vuốt ve ngón tay của nhau.
Luyện tập
"to caress" nghĩa là gì?