to torment

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hành hạ, tra tấn
🎯
Đừng chỉ tra "to torment" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to subject someone to severe physical suffering
✏️
Câu ví dụ
The criminals tormented their victims for hours before releasing them .
Những tên tội phạm đã hành hạ nạn nhân của họ trong nhiều giờ trước khi thả họ.
✅
Luyện tập

"to torment" nghĩa là gì?