to authenticate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xác thực, chứng thực
Đừng chỉ tra "to authenticate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to confirm the truth or origin of something
Câu ví dụ
We are authenticating the identity of the users
Chúng tôi đang xác thực danh tính của người dùng.
Luyện tập
"to authenticate" nghĩa là gì?