to authenticate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xác thực, chứng thực
🎯
Đừng chỉ tra "to authenticate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to confirm the truth or origin of something
✏️
Câu ví dụ
We are authenticating the identity of the users
Chúng tôi đang xác thực danh tính của người dùng.
✅
Luyện tập

"to authenticate" nghĩa là gì?