to validate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xác nhận, kiểm chứng
Đừng chỉ tra "to validate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to confirm or prove the accuracy, authencity, or effectiveness of something
Câu ví dụ
The proposed survey is designed to validate public opinion on the new policy .
Cuộc khảo sát được đề xuất nhằm xác nhận ý kiến công chúng về chính sách mới.
Luyện tập
"to validate" nghĩa là gì?