to validate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xác nhận, kiểm chứng
🎯
Đừng chỉ tra "to validate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to confirm or prove the accuracy, authencity, or effectiveness of something
✏️
Câu ví dụ
The proposed survey is designed to validate public opinion on the new policy .
Cuộc khảo sát được đề xuất nhằm xác nhận ý kiến công chúng về chính sách mới.
✅
Luyện tập

"to validate" nghĩa là gì?