to invalidate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm mất hiệu lực, bác bỏ
Đừng chỉ tra "to invalidate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to prove that something is incorrect or flawed, making it not acceptable or reliable
Câu ví dụ
She invalidates faulty arguments during debates .
Cô ấy vô hiệu hóa các lập luận sai lầm trong các cuộc tranh luận.
Luyện tập
"to invalidate" nghĩa là gì?