to falsify
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm giả, bác bỏ
Đừng chỉ tra "to falsify" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to prove a statement or theory to be false or incorrect
Câu ví dụ
The forensic analysis falsified the witness 's testimony .
Phân tích pháp y đã bác bỏ lời khai của nhân chứng.
Luyện tập
"to falsify" nghĩa là gì?