deck

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
boong tàu, sàn gỗ
🎯
Đừng chỉ tra "deck" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a platform or floor that has a design that looks like a ship's deck
✏️
Câu ví dụ
The home 's deck had railings and furniture designed to mimic a ship 's deck.
Boong của ngôi nhà có lan can và đồ nội thất được thiết kế để bắt chước boong tàu.
✅
Luyện tập

"deck" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này