synchronously
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
đồng bộ, cùng lúc
Đừng chỉ tra "synchronously" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
at the same time
Câu ví dụ
The musicians played their instruments synchronously during the concert .
Các nhạc công chơi nhạc cụ của họ đồng bộ trong buổi hòa nhạc.
Luyện tập
"synchronously" nghĩa là gì?