Nghĩa tiếng Việt
trì trệ, không chuyển động
Đừng chỉ tra "stagnant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
lacking movement or circulation
Câu ví dụ
They drained the stagnant water to prevent mosquito breeding .
Họ đã tháo nước đọng để ngăn chặn muỗi sinh sản.
Luyện tập
"stagnant" nghĩa là gì?