stagnant

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trì trệ, không chuyển động
🎯
Đừng chỉ tra "stagnant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
lacking movement or circulation
✏️
Câu ví dụ
They drained the stagnant water to prevent mosquito breeding .
Họ đã tháo nước đọng để ngăn chặn muỗi sinh sản.
✅
Luyện tập

"stagnant" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Motion