rotational

/ɹoʊˈteɪʃənəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quay, xoay
🎯
Đừng chỉ tra "rotational" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
involving or relating to the action of turning around a central point
✏️
Câu ví dụ
The rotational inertia of the wheel helped stabilize the bicycle as it rolled over uneven terrain .
Quán tính quay của bánh xe đã giúp ổn định chiếc xe đạp khi nó lăn trên địa hình không bằng phẳng.
✅
Luyện tập

"rotational" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Motion