Nghĩa tiếng Việt
quay, xoay
Đừng chỉ tra "rotational" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
involving or relating to the action of turning around a central point
Câu ví dụ
The rotational inertia of the wheel helped stabilize the bicycle as it rolled over uneven terrain .
Quán tính quay của bánh xe đã giúp ổn định chiếc xe đạp khi nó lăn trên địa hình không bằng phẳng.
Luyện tập
"rotational" nghĩa là gì?