Nghĩa tiếng Việt
đứng yên, cố định
Đừng chỉ tra "stationary" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not moving or changing position
Câu ví dụ
The stationary car blocked the entrance to the parking lot .
Chiếc xe đứng yên đã chặn lối vào bãi đậu xe.
Luyện tập
"stationary" nghĩa là gì?