stationary

/ˈsteɪʃəˌnɛɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đứng yên, cố định
🎯
Đừng chỉ tra "stationary" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not moving or changing position
✏️
Câu ví dụ
The stationary car blocked the entrance to the parking lot .
Chiếc xe đứng yên đã chặn lối vào bãi đậu xe.
✅
Luyện tập

"stationary" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Motion