Nghĩa tiếng Việt
ly tâm, có xu hướng di chuyển ra xa khỏi trung tâm
Đừng chỉ tra "centrifugal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
tending to move outward from a central point
Câu ví dụ
The washing machine 's centrifugal spin cycle removes excess water from the clothes by pushing it outward .
Chu kỳ quay ly tâm của máy giặt loại bỏ nước thừa ra khỏi quần áo bằng cách đẩy nó ra ngoài.
Luyện tập
"centrifugal" nghĩa là gì?