centrifugal

/ˈsɛntɹɪfˌjuɡəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ly tâm, có xu hướng di chuyển ra xa khỏi trung tâm
🎯
Đừng chỉ tra "centrifugal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
tending to move outward from a central point
✏️
Câu ví dụ
The washing machine 's centrifugal spin cycle removes excess water from the clothes by pushing it outward .
Chu kỳ quay ly tâm của máy giặt loại bỏ nước thừa ra khỏi quần áo bằng cách đẩy nó ra ngoài.
✅
Luyện tập

"centrifugal" nghĩa là gì?