Nghĩa tiếng Việt
bay, đang bay
Đừng chỉ tra "flying" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
moving rapidly or swiftly through the air
Câu ví dụ
The flying debris from the explosion scattered in all directions.
Các mảnh vỡ bay từ vụ nổ bay ra khắp mọi hướng.
Luyện tập
"flying" nghĩa là gì?