Nghĩa tiếng Việt
di động, có thể di chuyển
Đừng chỉ tra "mobile" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not fixed and able to move or be moved easily or quickly
Câu ví dụ
The mobile crane was used to lift heavy objects and transport them across the construction site .
Cần cẩu di động đã được sử dụng để nâng các vật nặng và vận chuyển chúng qua công trường xây dựng.
Luyện tập
"mobile" nghĩa là gì?