mobile

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
di động, có thể di chuyển
🎯
Đừng chỉ tra "mobile" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not fixed and able to move or be moved easily or quickly
✏️
Câu ví dụ
The mobile crane was used to lift heavy objects and transport them across the construction site .
Cần cẩu di động đã được sử dụng để nâng các vật nặng và vận chuyển chúng qua công trường xây dựng.
✅
Luyện tập

"mobile" nghĩa là gì?