turbulent

/ˈtɝbjəɫənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hỗn loạn, bất ổn
🎯
Đừng chỉ tra "turbulent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a chaotic or unstable quality, often marked by disorder or conflict
✏️
Câu ví dụ
Her turbulent relationship with her parents affected her self-esteem and choices in life .
Mối quan hệ sóng gió với cha mẹ đã ảnh hưởng đến lòng tự trọng và quyết định trong cuộc sống của cô.
✅
Luyện tập

"turbulent" nghĩa là gì?