Nghĩa tiếng Việt
dễ cháy, dễ bắt lửa
Đừng chỉ tra "flammable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
easily and quickly burned
Câu ví dụ
The chemicals in the lab were labeled as highly flammable, requiring careful handling .
Các hóa chất trong phòng thí nghiệm được dán nhãn là dễ cháy cao, đòi hỏi xử lý cẩn thận.
Luyện tập
"flammable" nghĩa là gì?