flammable

/ˈfɫæməbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dễ cháy, dễ bắt lửa
🎯
Đừng chỉ tra "flammable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
easily and quickly burned
✏️
Câu ví dụ
The chemicals in the lab were labeled as highly flammable, requiring careful handling .
Các hóa chất trong phòng thí nghiệm được dán nhãn là dễ cháy cao, đòi hỏi xử lý cẩn thận.
✅
Luyện tập

"flammable" nghĩa là gì?