serially
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
theo loạt, theo từng giai đoạn
Đừng chỉ tra "serially" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in consecutive parts or stages
Câu ví dụ
The experiments were conducted serially to ensure accurate results .
Các thí nghiệm được tiến hành tuần tự để đảm bảo kết quả chính xác.
Luyện tập
"serially" nghĩa là gì?