consecutively

/kənˈsɛkjətɪvɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
liên tiếp, liên tục
🎯
Đừng chỉ tra "consecutively" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in an unbroken sequence with no gaps or pauses
✏️
Câu ví dụ
The baby cried consecutively all night , exhausting the parents .
Em bé khóc liên tục suốt đêm, làm kiệt sức cha mẹ.
✅
Luyện tập

"consecutively" nghĩa là gì?