Nghĩa tiếng Việt
liên tiếp, liên tục
Đừng chỉ tra "consecutively" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in an unbroken sequence with no gaps or pauses
Câu ví dụ
The baby cried consecutively all night , exhausting the parents .
Em bé khóc liên tục suốt đêm, làm kiệt sức cha mẹ.
Luyện tập
"consecutively" nghĩa là gì?