Nghĩa tiếng Việt
được niêm phong, đóng kín
Đừng chỉ tra "sealed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
securely closed or fastened, typically to prevent access, leakage, or contamination
Câu ví dụ
The sealed windows kept out drafts and noise from outside .
Cửa sổ được niêm phong ngăn gió lùa và tiếng ồn từ bên ngoài.
Luyện tập
"sealed" nghĩa là gì?