Nghĩa tiếng Việt
gãy, nứt
Đừng chỉ tra "fractured" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(typically of bones or solid objects) broken or cracked
Câu ví dụ
He underwent surgery to repair the fractured skull caused by the fall .
Anh ấy đã trải qua cuộc phẫu thuật để sửa chữa hộp sọ bị gãy do ngã.
Luyện tập
"fractured" nghĩa là gì?