saturated

/ˈsætʃɝˌeɪtɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bão hòa, thấm đẫm
🎯
Đừng chỉ tra "saturated" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having absorbed as much of a substance as possible at a given temperature, reaching its maximum concentration
✏️
Câu ví dụ
The paper towel became saturated with spilled coffee, unable to absorb any more liquid.
Khăn giấy đã bão hòa với cà phê đổ, không thể hấp thụ thêm chất lỏng.
✅
Luyện tập

"saturated" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Physical Result