Nghĩa tiếng Việt
bão hòa, thấm đẫm
Đừng chỉ tra "saturated" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having absorbed as much of a substance as possible at a given temperature, reaching its maximum concentration
Câu ví dụ
The paper towel became saturated with spilled coffee, unable to absorb any more liquid.
Khăn giấy đã bão hòa với cà phê đổ, không thể hấp thụ thêm chất lỏng.
Luyện tập
"saturated" nghĩa là gì?