Nghĩa tiếng Việt
tâm lý, thuộc về tinh thần
Đừng chỉ tra "psychological" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to or affecting the mind or the mental state
Câu ví dụ
He experienced psychological stress during the intense training .
Anh ấy đã trải qua căng thẳng tâm lý trong quá trình tập luyện căng thẳng.
Luyện tập
"psychological" nghĩa là gì?