psychological

/ˌsaɪkəˈɫɑdʒɪkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tâm lý, thuộc về tinh thần
🎯
Đừng chỉ tra "psychological" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to or affecting the mind or the mental state
✏️
Câu ví dụ
He experienced psychological stress during the intense training .
Anh ấy đã trải qua căng thẳng tâm lý trong quá trình tập luyện căng thẳng.
✅
Luyện tập

"psychological" nghĩa là gì?