bipolar

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lưỡng cực, hưng - trầm cảm
🎯
Đừng chỉ tra "bipolar" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
experiencing or relating to alternating periods of high and low moods, known as mania and depression
✏️
Câu ví dụ
Bipolar depression can be debilitating , leading to difficulty in daily functioning .
Trầm cảm lưỡng cực có thể gây suy nhược, dẫn đến khó khăn trong hoạt động hàng ngày.
✅
Luyện tập

"bipolar" nghĩa là gì?