Nghĩa tiếng Việt
lưỡng cực, hưng - trầm cảm
Đừng chỉ tra "bipolar" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
experiencing or relating to alternating periods of high and low moods, known as mania and depression
Câu ví dụ
Bipolar depression can be debilitating , leading to difficulty in daily functioning .
Trầm cảm lưỡng cực có thể gây suy nhược, dẫn đến khó khăn trong hoạt động hàng ngày.
Luyện tập
"bipolar" nghĩa là gì?