autistic
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
tự kỷ, mắc chứng tự kỷ
Definition (English)
having autism spectrum disorder, a developmental condition that affects social interaction, communication, and behavior
Câu ví dụ
The autistic community advocates for acceptance , understanding , and inclusion .
Cộng đồng tự kỷ vận động cho sự chấp nhận, hiểu biết và hòa nhập.
Luyện tập
"autistic" nghĩa là gì?