Nghĩa tiếng Việt
thuộc chứng loạn thần kinh, có tính thần kinh
Đừng chỉ tra "neurotic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
displaying patterns of thought, behavior, or emotion typical of neurosis
Câu ví dụ
Neurotic habits often stem from underlying anxiety .
Những thói quen thần kinh thường bắt nguồn từ sự lo lắng tiềm ẩn.
Luyện tập
"neurotic" nghĩa là gì?