Nghĩa tiếng Việt
động lực, truyền cảm hứng
Đừng chỉ tra "motivational" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
encouraging or inspiring action or behavior
Câu ví dụ
Personal growth is often fueled by motivational quotes and affirmations .
Sự phát triển cá nhân thường được thúc đẩy bởi những câu nói tạo động lực và khẳng định.
Luyện tập
"motivational" nghĩa là gì?