motivational

/ˌmoʊtəˈveɪʃənəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
động lực, truyền cảm hứng
🎯
Đừng chỉ tra "motivational" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
encouraging or inspiring action or behavior
✏️
Câu ví dụ
Personal growth is often fueled by motivational quotes and affirmations .
Sự phát triển cá nhân thường được thúc đẩy bởi những câu nói tạo động lực và khẳng định.
✅
Luyện tập

"motivational" nghĩa là gì?