instinctive
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
theo bản năng, bẩm sinh
Definition (English)
relating to actions or behaviors that occur naturally, without conscious thought or learning
Câu ví dụ
Trusting your instinctive feelings can often lead to wise choices .
Tin tưởng vào cảm giác bản năng của bạn thường có thể dẫn đến những lựa chọn khôn ngoan.
Luyện tập
"instinctive" nghĩa là gì?