Nghĩa tiếng Việt
theo bản năng, bẩm sinh
Đừng chỉ tra "instinctive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to actions or behaviors that occur naturally, without conscious thought or learning
Câu ví dụ
Trusting your instinctive feelings can often lead to wise choices .
Tin tưởng vào cảm giác bản năng của bạn thường có thể dẫn đến những lựa chọn khôn ngoan.
Luyện tập
"instinctive" nghĩa là gì?