Nghĩa tiếng Việt
trí tuệ, thuộc về trí óc
Đừng chỉ tra "intellectual" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to or involving the use of reasoning and understanding capacity
Câu ví dụ
Intellectual stimulation can lead to greater satisfaction and fulfillment in life .
Kích thích trí tuệ có thể dẫn đến sự hài lòng và hoàn thiện lớn hơn trong cuộc sống.
Luyện tập
"intellectual" nghĩa là gì?