proficiently
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
thành thạo, một cách thành thục
Đừng chỉ tra "proficiently" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that shows a high level of skill, competence, or expertise in doing something
Câu ví dụ
They proficiently navigated the software to complete the tasks efficiently .
Họ thành thạo điều hướng phần mềm để hoàn thành các nhiệm vụ một cách hiệu quả.
Luyện tập
"proficiently" nghĩa là gì?