clumsily

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vụng về
🎯
Đừng chỉ tra "clumsily" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that lacks physical coordination or control, often resulting in accidents or awkward movements
✏️
Câu ví dụ
The puppy clumsily tumbled down the steps , paws flailing .
Chú chó con vụng về ngã xuống các bậc thang, chân vung vẩy.
✅
Luyện tập

"clumsily" nghĩa là gì?