competently

/ˈkɑmpətɪntɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách có năng lực, thành thạo
🎯
Đừng chỉ tra "competently" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with sufficient ability, training, or experience to do something well
✏️
Câu ví dụ
The plumber repaired the leak competently, and everything worked perfectly afterward .
Thợ sửa ống nước đã sửa chữa chỗ rò rỉ một cách thành thạo, và sau đó mọi thứ hoạt động hoàn hảo.
✅
Luyện tập

"competently" nghĩa là gì?