Nghĩa tiếng Việt
một cách có năng lực, thành thạo
Đừng chỉ tra "competently" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with sufficient ability, training, or experience to do something well
Câu ví dụ
The plumber repaired the leak competently, and everything worked perfectly afterward .
Thợ sửa ống nước đã sửa chữa chỗ rò rỉ một cách thành thạo, và sau đó mọi thứ hoạt động hoàn hảo.
Luyện tập
"competently" nghĩa là gì?