Nghĩa tiếng Việt
một cách cẩu thả
Đừng chỉ tra "negligently" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a careless way that causes harm or fails to meet expected duty
Câu ví dụ
They had negligently ignored repeated warnings about the bridge 's safety .
Họ đã bất cẩn bỏ qua những cảnh báo lặp đi lặp lại về sự an toàn của cây cầu.
Luyện tập
"negligently" nghĩa là gì?