negligently

/ˈnɛɡɫɪdʒəntɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách cẩu thả
🎯
Đừng chỉ tra "negligently" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a careless way that causes harm or fails to meet expected duty
✏️
Câu ví dụ
They had negligently ignored repeated warnings about the bridge 's safety .
Họ đã bất cẩn bỏ qua những cảnh báo lặp đi lặp lại về sự an toàn của cây cầu.
✅
Luyện tập

"negligently" nghĩa là gì?