deftly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khéo léo, tinh xảo
🎯
Đừng chỉ tra "deftly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that is quick, precise, and skillful, especially with physical movements
✏️
Câu ví dụ
The cat deftly climbed the tree to escape the dog .
Con mèo khéo léo trèo lên cây để trốn con chó.
✅
Luyện tập

"deftly" nghĩa là gì?