Nghĩa tiếng Việt
khéo léo, tinh xảo
Đừng chỉ tra "deftly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that is quick, precise, and skillful, especially with physical movements
Câu ví dụ
The cat deftly climbed the tree to escape the dog .
Con mèo khéo léo trèo lên cây để trốn con chó.
Luyện tập
"deftly" nghĩa là gì?